Nội bộ

Phân biệt Gross Weight, Volume Weight và Chargeable Weight - Bạn đã biết chưa?

Ngày 07/04/2026

1. Tổng quát

Khi gửi hàng quốc tế, bạn đã từng thắc mắc tại sao mình gửi hàng 5 kg nhưng hãng hàng không lại tính là 12 kg?

Trong lĩnh vực logistics và vận chuyển quốc tế, bí mật này nằm ở ba khái niệm: 

  • Gross Weight
  • Volume Weight
  • Chargeable Weight 

Ba khái niệm này giữ vai trò then chốt trong việc xác định chi phí vận chuyển, đặc biệt khi tính cước tại các hãng hàng không. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít người vẫn nhầm lẫn giữa chúng, từ đó dễ dẫn đến sai lệch trong tính toán và ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt của mỗi loại một cách đơn giản và dễ áp dụng nhất.

2. Gross Weight là gì?
Gross Weight (GW) là tổng trọng lượng thực tế đặt trên bàn cân của lô hàng, bao gồm tổng trọng lượng của hàng hóa bên trong (Net Weight), cộng với trọng lượng của vật liệu đóng gói (Tare weight) như thùng carton, hộp giấy.

Phương pháp tính

Công thức: Gross Weight = Net Weight  + Tare Weight

Trong đó: 

Gross Weight: Trọng lượng tổng của kiện hàng (bao gồm cả hàng hóa và bao bì).

Net Weight: Trọng lượng thuần của hàng hóa (chỉ tính riêng khối lượng hàng bên trong).

Tare Weight: Trọng lượng của vật liệu bao bì, vỏ hộp, pallet hoặc vỏ.

Nói đơn giản là, nếu bạn có một vali nặng 40 kg và vỏ vali (bao bì) nặng 2 kg thì trọng lượng tổng của thùng hàng bạn khi tính sẽ là 42 kg.

3. Volume Weight là gì?

Volume Weight (VW) hay còn gọi là trọng lượng thể tích. Các đơn vị vận chuyển sử dụng cách tính này để đảm bảo những mặt hàng nhẹ nhưng cồng kềnh (như bông, thùng xốp) vẫn trả phí tương ứng với diện tích chúng chiếm dụng trên phương tiện. Thường được thấy nhiều nhất khi vận chuyển bằng đường hàng không, nơi không gian khá là hạn chế. 

Tuy nhiên, một số phương thức vận chuyển khác như đường bộ hay đường sắt vẫn áp dụng cách này để tránh tình trạng đầy chỗ nhưng chưa đủ tải trọng để vận chuyển.

Phương pháp tính

Công thức:  VW = (Dài x Rộng x Cao) / 6000

Ngoài ra:

+ Hệ số quy đổi phổ biến nhất là 1:6000 (theo quy định của IATA).

+ Đối với vận chuyển bằng xe tải, thường áp dụng hệ số quy đổi khoảng 3000 hoặc 333 kg/m³.

+ Hoặc các hãng chuyển phát nhanh (Express) như DHL, UPS, hay FedEx thường dùng hệ số 5000 thay vì 6000.

 

4. Tính cước phí vận chuyển (Chargeable Weight)
Các công ty vận chuyển sẽ so sánh Gross Weight (trọng lượng thực tế) và Volume Weight (trọng lượng theo thể tích). Giá trị nào lớn hơn sẽ là Chargeable Weight (trọng lượng tính cước).

Ví dụ: 

Sau khi tính được Volume Weight (VW), bạn so sánh với Gross Weight (GW):

Nếu GW > VW : Tính cước theo GW (Hàng nặng).

Nếu VW > GW : Tính cước theo VW (Hàng cồng kềnh).

iconbx
arrow-topw