Tin tức thị trường

TP. HCM ĐỀ XUẤT HỢP NHẤT HAI BỘ LUẬT GIAO THÔNG ĐƯỜNG THỦY NHẰM CẢI THIỆN LƯU THÔNG HÀNG HÓA VÀ CẢNG BIỂN VIỆT NAM

Ngày 17/09/2026

Dự thảo Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam mở thêm dư địa cho cảng biển và logistics

Việc hợp nhất Bộ luật Hàng hải Việt Nam và Luật Giao thông đường thủy nội địa thành Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam được kỳ vọng tạo ra khung pháp lý thống nhất hơn cho hoạt động hàng hải, đường thủy nội địa, cảng biển và logistics. Dự thảo đang được Bộ Xây dựng tiếp tục hoàn thiện, trong đó nhiều nội dung được thiết kế theo hướng giảm chồng chéo, đẩy mạnh phân cấp, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.

Hợp nhất khung pháp lý cho hàng hải và đường thủy

Tại hội nghị góp ý dự thảo Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam (sửa đổi) ngày 16.9, các chuyên gia cho rằng việc hợp nhất hai hệ thống pháp luật về hàng hải và đường thủy nội địa phù hợp với thực tiễn, góp phần hạn chế tình trạng chồng chéo trong quản lý.

Phạm vi điều chỉnh của dự thảo khá rộng, bao gồm kết cấu hạ tầng, tàu biển, tàu sông, thuyền viên, vận tải, dịch vụ hỗ trợ vận tải, an toàn, an ninh, bảo vệ môi trường, công nghiệp tàu thủy và quản lý nhà nước về hàng hải, đường thủy nội địa.

Đây là điểm đáng chú ý đối với ngành logistics khi hoạt động vận chuyển hàng hóa ngày càng có xu hướng kết hợp nhiều phương thức. Một lô hàng có thể sử dụng đường biển ở chặng quốc tế, sau đó tiếp tục bằng đường thủy nội địa, đường bộ hoặc đường sắt để đến trung tâm logistics và nơi tiêu thụ.

Việc xây dựng một khung pháp lý thống nhất cho các phương thức vận tải thủy vì vậy có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tổ chức chuỗi vận tải liên kết, thay vì quản lý các phương thức theo những khuôn khổ pháp lý tách biệt.

Đẩy mạnh phân cấp và chuyển đổi số

Một trong những nhóm chính sách quan trọng của dự thảo là thiết lập cơ chế quản lý nhà nước thống nhất về thẩm quyền, phân cấp và nội dung quản lý đối với hoạt động hàng hải và đường thủy theo hướng hiện đại, gắn với chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.

Đây cũng là một trong 6 chính sách lớn đã được Chính phủ thông qua tại Nghị quyết 77/NQ-CP ngày 1.4.2026 để làm cơ sở xây dựng dự án Bộ luật. Các chính sách còn lại tập trung vào kết cấu hạ tầng, đăng ký và đăng kiểm theo vòng đời, phát triển nguồn nhân lực, vận tải biển và đường thủy nội địa, cùng hệ thống an toàn, an ninh và ứng phó sự cố.

Với doanh nghiệp logistics, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước có thể tác động trực tiếp đến thời gian và chi phí thực hiện thủ tục. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối tốt hơn, doanh nghiệp có thể giảm số lần cung cấp thông tin, hạn chế các bước xử lý thủ công và nâng cao khả năng theo dõi quá trình vận chuyển.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào mức độ đồng bộ của hệ thống dữ liệu và khả năng kết nối giữa các cơ quan quản lý, cảng biển, doanh nghiệp vận tải và các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics.

Hoàn thiện hạ tầng hàng hải, đường thủy

Dự thảo cũng đặt trọng tâm vào việc hoàn thiện khung pháp lý đối với kết cấu hạ tầng hàng hải và đường thủy nội địa.

Đây là nhóm chính sách có ý nghĩa trực tiếp đối với năng lực logistics khi hạ tầng giao thông thủy là một mắt xích quan trọng trong chuỗi vận chuyển hàng hóa. Việc tăng cường kết nối giữa cảng biển với đường thủy nội địa có thể giúp mở rộng phạm vi phục vụ của cảng, đồng thời tạo thêm lựa chọn vận tải cho doanh nghiệp.

Trong bối cảnh chi phí logistics vẫn là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam, việc phát triển vận tải thủy và kết nối đa phương thức được xem là hướng đi quan trọng. Định hướng quốc gia biển mạnh cũng đặt mục tiêu giảm chi phí logistics xuống dưới 12% GDP và phát triển dịch vụ logistics hàng hải kết nối với đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng không.

Nếu được triển khai đồng bộ, việc kết nối các phương thức vận tải sẽ giúp doanh nghiệp có thêm khả năng lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp với từng loại hàng hóa, khoảng cách và yêu cầu thời gian.

Tạo khung pháp lý cho công nghiệp tàu thủy và logistics

Một điểm đáng chú ý khác là dự thảo dành riêng một chương cho công nghiệp tàu thủy. Theo định hướng được nêu, khung pháp lý mới hướng tới kết nối năng lực sản xuất với nhu cầu vận tải, logistics và dịch vụ hàng hải, qua đó tạo điều kiện hình thành các trung tâm và cụm liên kết công nghiệp theo lợi thế từng vùng.

Cách tiếp cận này cho thấy ngành hàng hải không còn được nhìn nhận riêng ở hoạt động vận tải biển mà được đặt trong một hệ sinh thái rộng hơn, bao gồm đóng tàu, cảng biển, logistics, công nghiệp hỗ trợ và dịch vụ.

Nếu năng lực đóng mới, sửa chữa và cung ứng thiết bị hàng hải được phát triển đồng bộ với đội tàu và hệ thống cảng, doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của ngành hàng hải.

Đồng thời, sự phát triển của công nghiệp tàu thủy cũng có thể tạo thêm nhu cầu đối với các dịch vụ logistics chuyên ngành, từ vận chuyển thiết bị, vật tư đến kho bãi và cung ứng cho các dự án hàng hải.

 

Kiến nghị xử lý hàng hóa tồn đọng tại cảng

Một nội dung được các chuyên gia quan tâm tại hội nghị là cơ chế xử lý hàng hóa tồn đọng tại cảng. Đây là vấn đề có liên quan trực tiếp đến hiệu quả khai thác cảng và chi phí logistics.

Khi hàng hóa tồn đọng kéo dài, không chỉ diện tích kho bãi và khu vực cảng bị chiếm dụng mà doanh nghiệp còn có thể phát sinh thêm chi phí lưu kho, lưu bãi, bảo quản và xử lý. Đồng thời, việc hàng hóa không được giải phóng kịp thời cũng ảnh hưởng đến khả năng khai thác hạ tầng cảng.

Do đó, việc bổ sung cơ chế rõ ràng để xử lý hàng hóa tồn đọng có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng hạ tầng và giảm các chi phí phát sinh trong chuỗi logistics.

Hướng tới hệ thống hàng hải xanh và hiện đại

Chuyển đổi xanh cũng là một trong những định hướng xuyên suốt của dự thảo. Việc quản lý tàu biển, tàu sông và các phương tiện thủy theo vòng đời được đặt cùng với yêu cầu bảo đảm an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường.

Định hướng này phù hợp với xu thế phát triển của ngành hàng hải thế giới khi các hãng tàu và cảng biển đang từng bước chuyển sang sử dụng nhiên liệu sạch hơn, thiết bị tiết kiệm năng lượng và các giải pháp giảm phát thải.

Ở cấp độ quốc gia, định hướng phát triển hệ thống cảng biển cũng đang được đặt theo hướng xanh, thông minh và hiện đại, gắn với phát triển các cảng cửa ngõ, trung tâm trung chuyển quốc tế và hệ thống hạ tầng kết nối đồng bộ.

Đối với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa yêu cầu về môi trường sẽ ngày càng được tích hợp sâu hơn vào hoạt động vận tải, khai thác cảng và logistics. Các khoản đầu tư cho phương tiện, thiết bị và công nghệ xanh vì vậy có thể trở thành một phần quan trọng trong quá trình nâng cấp năng lực cạnh tranh.

Tạo nền tảng pháp lý cho hệ sinh thái logistics biển

Việc xây dựng Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia biển mạnh cho thấy vai trò ngày càng lớn của khung pháp lý đối với quá trình phát triển ngành.

Nếu được hoàn thiện theo hướng thống nhất, minh bạch và phù hợp với thực tiễn, Bộ luật có thể tạo nền tảng pháp lý cho việc phát triển đồng bộ từ hạ tầng cảng biển, đội tàu, vận tải thủy đến logistics và công nghiệp hàng hải.

Tuy nhiên, tác động cụ thể đối với doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào các quy định chi tiết và cơ chế tổ chức thực hiện sau khi Bộ luật được ban hành. Đây vẫn là dự thảo đang trong quá trình tiếp thu, hoàn thiện và thẩm tra, chưa phải quy định pháp luật có hiệu lực.

Trong dài hạn, việc đồng bộ hóa pháp luật về hàng hải và đường thủy có thể tạo thêm dư địa để Việt Nam phát triển mạng lưới vận tải đa phương thức, nâng hiệu quả khai thác cảng biển và tăng khả năng kết nối logistics. Khi hạ tầng, pháp lý, công nghệ và nguồn nhân lực được phát triển đồng bộ, lợi thế về vị trí biển của Việt Nam sẽ có thêm điều kiện chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh của ngành logistics và chuỗi cung ứng.

iconbx
arrow-topw